thợ lặn

thợ lặn

Thợ lặn đang khám phá một rạn san hô đầy màu sắc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm nghề lặn xuống nước để thực hiện công việc: Người kỹ năng được trang bị dụng cụ để hoạt động dưới mặt nước, thường với mục đích xây dựng, sửa chữa, khảo sát hoặc cứu hộ.
    • Người tham gia môn thể thao lặn: Người lặn để thám hiểm, nghiên cứu hoặc giải trí dưới nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đội thợ lặn đang kiểm tra sửa chữa chân trụ cầu. (Nhóm người làm nghề lặn đang kiểm tra sửa chữa phần chân đỡ của cây cầu dưới nước.)
    • Anh ấy một thợ lặn chuyên nghiệp, thường xuyên lặn khám phá các rạn san hô. (Anh ấy một người hành nghề lặn chuyên nghiệp, thường xuyên hoạt động dưới nước để khám phá các rạn san hô.)
    • Các thợ lặn cứu hộ đã tìm thấy người mất tích. (Những người làm nhiệm vụ lặn cứu hộ đã tìm thấy người bị mất tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thợ lặn cứu hộ": chỉ chuyên gia lặn được đào tạo cho các nhiệm vụ tìm kiếm cứu nạn dưới nước.

    • Lực lượng thợ lặn cứu hộ luôn sẵn sàng ứng phó sự cố. (Đội ngũ chuyên gia lặn làm nhiệm vụ cứu hộ luôn trong tình trạng sẵn sàng cho các sự cố.)
  • "thợ lặn công trình": chỉ người làm nghề lặn phục vụ cho các dự án xây dựng dưới nước như cầu, đập, cảng.

    • Công việc của thợ lặn công trình đòi hỏi kỹ thuật cao sự dũng cảm. (Công việc của người lặn phục vụ xây dựng công trình đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao phẩm chất can đảm.)
Biến thể từ liên quan
  • Lặn (động từ): hành động di chuyển xuống dưới mặt nước.
  • Thợ (danh từ): người lao động kỹ năng trong một nghề nghiệp cụ thể, thường đi kèm với tên nghề ( dụ: thợ điện, thợ mộc).
Từ đồng nghĩa
  • Người lặn: Cách gọi chung cho người thực hiện hành động lặn, có thể ít nhấn mạnh tính chuyên nghiệp hơn "thợ lặn".
  • Chuyên viên lặn: Nhấn mạnh vào trình độ chuyên môn, kỹ thuật cao trong lĩnh vực lặn.
Cụm từ liên quan
  • Trang thiết bị lặn: chỉ toàn bộ dụng cụ, thiết bị hỗ trợ cho hoạt động lặn.
    • Anh ấy kiểm tra kỹ trang thiết bị lặn trước mỗi lần xuống nước. (Anh ấy kiểm tra cẩn thận toàn bộ dụng cụ thiết bị dùng cho việc lặn trước mỗi lần hoạt động dưới nước.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "thợ lặn" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cách diễn đạt thường mô tả trực tiếp công việc hoặc hoạt động của họ.)

Từ chứa "thợ lặn"